The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật hiến pháp tiếng Anh là gì?

luật hiến pháp tiếng Anh là Constitutional law /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl lɔː/. Luật hiến pháp là lĩnh vực pháp luật quy định về quyền hạn, nghĩa vụ của nhà nước và quyền của công dân trong hiến pháp.

Hình minh hoạ "luật hiến pháp" tiếng Anh là "Constitutional law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Constitutional law

Danh từ
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl lɔː/

Ví dụ câu với luật hiến pháp / Constitutional law

  1. 1

    Luật hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận của công dân.

    Constitutional law protects citizens' freedom of speech.

  2. 2

    Các điều khoản trong luật hiến pháp cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

    Provisions in constitutional law must be strictly followed.

Ghi chú dùng từ luật hiến pháp

Luật hiến pháp liên quan đến các quy định tối cao của quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Hiến pháp' (Constitution), 'Quyền con người' (Human rights), 'Quyền lập pháp' (Legislative power).

Video minh hoạ luật hiến pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật hiến pháp

Câu hỏi thường gặp về "luật hiến pháp"

Luật hiến pháp tiếng Anh là gì?

Luật hiến pháp tiếng Anh là "Constitutional law" (danh từ), nghĩa là: Luật hiến pháp là lĩnh vực pháp luật quy định về quyền hạn, nghĩa vụ của nhà nước và quyền của công dân trong hiến pháp.

"Constitutional law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Constitutional law" nghĩa tiếng Việt là "luật hiến pháp". Luật hiến pháp liên quan đến các quy định tối cao của quốc gia.

Phát âm "Constitutional law" như thế nào?

"Constitutional law" có phiên âm IPA /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Constitutional law"?

Constitutional law protects citizens' freedom of speech. — Luật hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận của công dân.