The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?

luật ngân sách nhà nước tiếng Anh là State budget law /steɪt ˈbʌʤɪt lɔː/. Luật quy định về việc quản lý và phân bổ ngân sách của nhà nước.

Hình minh hoạ "luật ngân sách nhà nước" tiếng Anh là "State budget law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

State budget law

Danh từ
/steɪt ˈbʌʤɪt lɔː/

Ví dụ câu với luật ngân sách nhà nước / State budget law

  1. 1

    The government must adhere to the state budget law when allocating funds.

    Chính phủ phải tuân thủ luật ngân sách nhà nước khi phân bổ quỹ.

  2. 2

    Violating the state budget law can lead to legal consequences.

    Vi phạm luật ngân sách nhà nước có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Ghi chú dùng từ luật ngân sách nhà nước

Luật ngân sách nhà nước là luật điều chỉnh việc quản lý ngân sách của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: ngân sách (budget), tài chính công (public finance), pháp luật (law).

Video minh hoạ luật ngân sách nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật ngân sách nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "luật ngân sách nhà nước"

Luật ngân sách nhà nước tiếng Anh là gì?

Luật ngân sách nhà nước tiếng Anh là "State budget law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về việc quản lý và phân bổ ngân sách của nhà nước.

"State budget law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"State budget law" nghĩa tiếng Việt là "luật ngân sách nhà nước". Luật ngân sách nhà nước là luật điều chỉnh việc quản lý ngân sách của chính phủ.

Phát âm "State budget law" như thế nào?

"State budget law" có phiên âm IPA /steɪt ˈbʌʤɪt lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "State budget law"?

Chính phủ phải tuân thủ luật ngân sách nhà nước khi phân bổ quỹ. — The government must adhere to the state budget law when allocating funds.