The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật nhân quả tiếng Anh là gì?

luật nhân quả tiếng Anh là law of karma /lɔ ʌv ˈkɑrmə/. Quy luật trong đạo Phật và các tôn giáo khác về việc hành động sẽ dẫn đến hậu quả tương ứng.

Hình minh hoạ "luật nhân quả" tiếng Anh là "law of karma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

law of karma

Danh từ
/lɔ ʌv ˈkɑrmə/

Ví dụ câu với luật nhân quả / law of karma

  1. 1

    Hành động tốt sẽ mang lại kết quả tích cực theo luật nhân quả.

    Good deeds will bring positive results according to the law of karma.

  2. 2

    Học cách kiểm soát hành vi để tránh hậu quả xấu theo luật nhân quả.

    Learn to control your actions to avoid bad consequences according to the law of karma.

Ghi chú dùng từ luật nhân quả

Luật nhân quả là nguyên tắc về việc hành động sẽ dẫn đến hậu quả tương ứng, liên quan đến các khái niệm như nghiệp, thiện và ác.

Video minh hoạ luật nhân quả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật nhân quả

Câu hỏi thường gặp về "luật nhân quả"

Luật nhân quả tiếng Anh là gì?

Luật nhân quả tiếng Anh là "law of karma" (danh từ), nghĩa là: Quy luật trong đạo Phật và các tôn giáo khác về việc hành động sẽ dẫn đến hậu quả tương ứng.

"law of karma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"law of karma" nghĩa tiếng Việt là "luật nhân quả". Luật nhân quả là nguyên tắc về việc hành động sẽ dẫn đến hậu quả tương ứng, liên quan đến các khái niệm như nghiệp, thiện và ác.

Phát âm "law of karma" như thế nào?

"law of karma" có phiên âm IPA /lɔ ʌv ˈkɑrmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "law of karma"?

Good deeds will bring positive results according to the law of karma. — Hành động tốt sẽ mang lại kết quả tích cực theo luật nhân quả.