Tiếng Việt
Quả báo tiếng Anh là gì?
Quả báo tiếng Anh là Karma /ˈkɑːmə/. Hệ quả của hành động, thường mang ý nghĩa về công lý nhân quả trong đạo đức hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Karma
Ví dụ câu với Quả báo / Karma
- 1
Hành động xấu của anh ta cuối cùng đã dẫn đến quả báo.
His bad actions eventually led to karma.
- 2
Chúng ta nên làm điều tốt vì quả báo sẽ đến.
We should do good deeds because karma will follow.
Ghi chú dùng từ Quả báo
Quả báo là khái niệm trong đạo đức và tôn giáo về hậu quả của hành động. Các từ liên quan: 'nghiệp' (karma), 'công lý' (justice), 'đạo đức' (ethics).
Video minh hoạ Quả báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả báo
Câu hỏi thường gặp về "Quả báo"
Quả báo tiếng Anh là gì?
Quả báo tiếng Anh là "Karma" (danh từ), nghĩa là: Hệ quả của hành động, thường mang ý nghĩa về công lý nhân quả trong đạo đức hoặc tôn giáo.
"Karma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Karma" nghĩa tiếng Việt là "Quả báo". Quả báo là khái niệm trong đạo đức và tôn giáo về hậu quả của hành động.
Phát âm "Karma" như thế nào?
"Karma" có phiên âm IPA /ˈkɑːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Karma"?
His bad actions eventually led to karma. — Hành động xấu của anh ta cuối cùng đã dẫn đến quả báo.