The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật phá sản tiếng Anh là gì?

luật phá sản tiếng Anh là Bankruptcy law /ˈbæŋkrʌptsi lɔː/. Luật quy định về việc xử lý khi một cá nhân hoặc tổ chức không thể thanh toán nợ của mình.

Hình minh hoạ "luật phá sản" tiếng Anh là "Bankruptcy law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bankruptcy law

Danh từ
/ˈbæŋkrʌptsi lɔː/

Ví dụ câu với luật phá sản / Bankruptcy law

  1. 1

    Luật phá sản giúp bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ.

    Bankruptcy law helps protect the rights of creditors.

  2. 2

    Do công ty không còn khả năng thanh toán, họ đã nộp đơn xin phá sản.

    Because the company could no longer pay its debts, they filed for bankruptcy.

Ghi chú dùng từ luật phá sản

Luật phá sản liên quan đến các thuật ngữ như 'tài sản' (assets), 'nợ' (debts), và 'quyền lợi của chủ nợ' (creditor's rights).

Video minh hoạ luật phá sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật phá sản

Câu hỏi thường gặp về "luật phá sản"

Luật phá sản tiếng Anh là gì?

Luật phá sản tiếng Anh là "Bankruptcy law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về việc xử lý khi một cá nhân hoặc tổ chức không thể thanh toán nợ của mình.

"Bankruptcy law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bankruptcy law" nghĩa tiếng Việt là "luật phá sản". Luật phá sản liên quan đến các thuật ngữ như 'tài sản' (assets), 'nợ' (debts), và 'quyền lợi của chủ nợ' (creditor's rights).

Phát âm "Bankruptcy law" như thế nào?

"Bankruptcy law" có phiên âm IPA /ˈbæŋkrʌptsi lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bankruptcy law"?

Bankruptcy law helps protect the rights of creditors. — Luật phá sản giúp bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ.