Tiếng Việt
Luật sư tranh tụng tiếng Anh là gì?
luật sư tranh tụng tiếng Anh là barrister /ˈbærɪstər/. Luật sư có quyền tranh tụng tại tòa án, thường gặp trong hệ thống pháp luật Anh và các quốc gia theo mô hình Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barrister
Ví dụ câu với luật sư tranh tụng / barrister
- 1
Luật sư tranh tụng của anh ấy đã trình bày vụ án một cách thuyết phục.
His barrister presented the case convincingly.
- 2
Các luật sư tranh tụng thường phải chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi ra tòa.
Barristers often need thorough preparation before appearing in court.
Ghi chú dùng từ luật sư tranh tụng
Luật sư tranh tụng là người đại diện pháp lý trong các vụ kiện tại tòa, khác với solicitor thường làm việc hậu trường. Các thuật ngữ liên quan: solicitor (luật sư tư vấn), judge (thẩm phán), court (tòa án).
Video minh hoạ luật sư tranh tụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật sư tranh tụng
Câu hỏi thường gặp về "luật sư tranh tụng"
Luật sư tranh tụng tiếng Anh là gì?
Luật sư tranh tụng tiếng Anh là "barrister" (danh từ), nghĩa là: Luật sư có quyền tranh tụng tại tòa án, thường gặp trong hệ thống pháp luật Anh và các quốc gia theo mô hình Anh.
"barrister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barrister" nghĩa tiếng Việt là "luật sư tranh tụng". Luật sư tranh tụng là người đại diện pháp lý trong các vụ kiện tại tòa, khác với solicitor thường làm việc hậu trường.
Phát âm "barrister" như thế nào?
"barrister" có phiên âm IPA /ˈbærɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barrister"?
His barrister presented the case convincingly. — Luật sư tranh tụng của anh ấy đã trình bày vụ án một cách thuyết phục.