The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật thương mại tiếng Anh là gì?

luật thương mại tiếng Anh là Commercial law /kəˈmɜːʃl lɔː/. Luật quy định về các hoạt động thương mại, mua bán, hợp đồng và các vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh.

Hình minh hoạ "luật thương mại" tiếng Anh là "Commercial law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commercial law

Danh từ
/kəˈmɜːʃl lɔː/

Ví dụ câu với luật thương mại / Commercial law

  1. 1

    Luật thương mại bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp trong giao dịch.

    Commercial law protects the rights of businesses in transactions.

  2. 2

    Các luật thương mại cập nhật giúp thúc đẩy hoạt động kinh doanh phát triển hơn.

    Updated commercial laws help promote the development of business activities.

Ghi chú dùng từ luật thương mại

Luật thương mại là lĩnh vực pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh và thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contract' (hợp đồng), 'trade' (thương mại), 'business' (doanh nghiệp).

Video minh hoạ luật thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật thương mại

Câu hỏi thường gặp về "luật thương mại"

Luật thương mại tiếng Anh là gì?

Luật thương mại tiếng Anh là "Commercial law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về các hoạt động thương mại, mua bán, hợp đồng và các vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh.

"Commercial law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commercial law" nghĩa tiếng Việt là "luật thương mại". Luật thương mại là lĩnh vực pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh và thương mại.

Phát âm "Commercial law" như thế nào?

"Commercial law" có phiên âm IPA /kəˈmɜːʃl lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commercial law"?

Commercial law protects the rights of businesses in transactions. — Luật thương mại bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp trong giao dịch.