The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lục phủ ngũ tạng tiếng Anh là gì?

lục phủ ngũ tạng tiếng Anh là Internal organs /ˈɪntəˈnɔːrɡənz/. Các cơ quan nội tạng trong cơ thể, bao gồm gan, tim, phổi, thận, dạ dày, ruột, và các bộ phận khác.

Hình minh hoạ "lục phủ ngũ tạng" tiếng Anh là "Internal organs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Internal organs

Danh từ
/ˈɪntəˈnɔːrɡənz/

Ví dụ câu với lục phủ ngũ tạng / Internal organs

  1. 1

    He had an operation on his internal organs.

    Anh ấy đã phẫu thuật các cơ quan nội tạng của mình.

  2. 2

    Doctors examined his internal organs using a scanner.

    Các bác sĩ đã kiểm tra các cơ quan nội tạng của anh ấy bằng máy quét.

Ghi chú dùng từ lục phủ ngũ tạng

Lục phủ ngũ tạng đề cập đến các cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'organs' (cơ quan), 'vital organs' (cơ quan quan trọng), 'digestive system' (hệ tiêu hóa).

Video minh hoạ lục phủ ngũ tạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lục phủ ngũ tạng

Câu hỏi thường gặp về "lục phủ ngũ tạng"

Lục phủ ngũ tạng tiếng Anh là gì?

Lục phủ ngũ tạng tiếng Anh là "Internal organs" (danh từ), nghĩa là: Các cơ quan nội tạng trong cơ thể, bao gồm gan, tim, phổi, thận, dạ dày, ruột, và các bộ phận khác.

"Internal organs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Internal organs" nghĩa tiếng Việt là "lục phủ ngũ tạng". Lục phủ ngũ tạng đề cập đến các cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể.

Phát âm "Internal organs" như thế nào?

"Internal organs" có phiên âm IPA /ˈɪntəˈnɔːrɡənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Internal organs"?

Anh ấy đã phẫu thuật các cơ quan nội tạng của mình. — He had an operation on his internal organs.