The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lùi thì tiếng Anh là gì?

lùi thì tiếng Anh là Backshifting /ˈbækʃɪftɪŋ/. Việc chuyển thời trong câu gián tiếp để phù hợp với thời của câu chính.

Hình minh hoạ "lùi thì" tiếng Anh là "Backshifting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Backshifting

Danh từ
/ˈbækʃɪftɪŋ/

Ví dụ câu với lùi thì / Backshifting

  1. 1

    Trong câu gián tiếp, 'he said he was tired' là lùi thì của 'he is tired'.

    In reported speech, 'he said he was tired' is a backshift of 'he is tired'.

  2. 2

    Lùi thì giúp câu trở nên phù hợp khi kể lại lời nói của người khác.

    Backshifting helps make sentences appropriate when recounting someone else's speech.

Ghi chú dùng từ lùi thì

Lùi thì là kỹ thuật chuyển đổi thời trong câu gián tiếp, liên quan đến các thuật ngữ như 'thì hiện tại', 'thì quá khứ', 'thì quá khứ hoàn thành'.

Video minh hoạ lùi thì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lùi thì

Câu hỏi thường gặp về "lùi thì"

Lùi thì tiếng Anh là gì?

Lùi thì tiếng Anh là "Backshifting" (danh từ), nghĩa là: Việc chuyển thời trong câu gián tiếp để phù hợp với thời của câu chính.

"Backshifting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Backshifting" nghĩa tiếng Việt là "lùi thì". Lùi thì là kỹ thuật chuyển đổi thời trong câu gián tiếp, liên quan đến các thuật ngữ như 'thì hiện tại', 'thì quá khứ', 'thì quá khứ hoàn thành'.

Phát âm "Backshifting" như thế nào?

"Backshifting" có phiên âm IPA /ˈbækʃɪftɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Backshifting"?

In reported speech, 'he said he was tired' is a backshift of 'he is tired'. — Trong câu gián tiếp, 'he said he was tired' là lùi thì của 'he is tired'.