The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lược sử tiếng Anh là gì?

Lược sử tiếng Anh là Summary History /ˈsʌməri ˈhɪstəri/. Lược sử là bản tóm tắt ngắn gọn về quá trình lịch sử của một sự kiện, địa phương hoặc chủ đề nào đó.

Hình minh hoạ "Lược sử" tiếng Anh là "Summary History"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Summary History

Danh từ
/ˈsʌməri ˈhɪstəri/

Ví dụ câu với Lược sử / Summary History

  1. 1

    The book provides a brief summary history of the Vietnam War.

    Cuốn sách cung cấp một lược sử ngắn gọn về Chiến tranh Việt Nam.

  2. 2

    He gave a summary history of the company's development.

    Anh ấy đã trình bày một lược sử về sự phát triển của công ty.

Ghi chú dùng từ Lược sử

Lược sử giúp người đọc nắm bắt nhanh các sự kiện chính. Các từ liên quan: 'chronology' (thời gian biểu), 'history' (lịch sử), 'overview' (tổng quan).

Video minh hoạ Lược sử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lược sử

Câu hỏi thường gặp về "Lược sử"

Lược sử tiếng Anh là gì?

Lược sử tiếng Anh là "Summary History" (danh từ), nghĩa là: Lược sử là bản tóm tắt ngắn gọn về quá trình lịch sử của một sự kiện, địa phương hoặc chủ đề nào đó.

"Summary History" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Summary History" nghĩa tiếng Việt là "Lược sử". Lược sử giúp người đọc nắm bắt nhanh các sự kiện chính.

Phát âm "Summary History" như thế nào?

"Summary History" có phiên âm IPA /ˈsʌməri ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Summary History"?

Cuốn sách cung cấp một lược sử ngắn gọn về Chiến tranh Việt Nam. — The book provides a brief summary history of the Vietnam War.