Tiếng Việt
Lược đồ tiếng Anh là gì?
lược đồ tiếng Anh là diagram /ˈdaɪəˌgræm/. Sơ đồ thể hiện cấu trúc hoặc mối quan hệ giữa các phần của một hệ thống hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diagram
Ví dụ câu với lược đồ / diagram
- 1
Bạn có thể xem lược đồ này để hiểu cách hoạt động của máy móc.
You can look at this diagram to understand how the machine works.
- 2
Lược đồ này minh họa quá trình sản xuất từ nguyên liệu đến thành phẩm.
This diagram illustrates the manufacturing process from raw materials to finished product.
Ghi chú dùng từ lược đồ
Lược đồ là một dạng sơ đồ dùng để trình bày thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu. Các từ liên quan gồm có sơ đồ (chart), biểu đồ (graph), và bản đồ (map).
Video minh hoạ lược đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lược đồ
Câu hỏi thường gặp về "lược đồ"
Lược đồ tiếng Anh là gì?
Lược đồ tiếng Anh là "diagram" (danh từ), nghĩa là: Sơ đồ thể hiện cấu trúc hoặc mối quan hệ giữa các phần của một hệ thống hoặc ý tưởng.
"diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diagram" nghĩa tiếng Việt là "lược đồ". Lược đồ là một dạng sơ đồ dùng để trình bày thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu.
Phát âm "diagram" như thế nào?
"diagram" có phiên âm IPA /ˈdaɪəˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diagram"?
You can look at this diagram to understand how the machine works. — Bạn có thể xem lược đồ này để hiểu cách hoạt động của máy móc.