The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sử lược tiếng Anh là gì?

sử lược tiếng Anh là History summary /ˈhɪstəri ˈsʌməri/. Bản tóm tắt hoặc tổng quan về lịch sử của một sự kiện hoặc thời kỳ.

Hình minh hoạ "sử lược" tiếng Anh là "History summary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

History summary

Danh từ
/ˈhɪstəri ˈsʌməri/

Ví dụ câu với sử lược / History summary

  1. 1

    Bài sử lược này giúp tôi hiểu rõ hơn về cuộc chiến tranh thế giới thứ hai.

    This history summary helped me understand more about World War II.

  2. 2

    Anh ấy đã viết một sử lược ngắn về lịch sử của đất nước mình.

    He wrote a short history summary of his country's history.

Ghi chú dùng từ sử lược

Sử lược là một dạng tóm tắt về lịch sử, giúp người đọc nắm bắt các sự kiện chính. Các từ liên quan: 'chronology' (dòng thời gian), 'timeline' (dòng thời gian), 'historical overview' (tổng quan lịch sử).

Video minh hoạ sử lược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sử lược

Câu hỏi thường gặp về "sử lược"

Sử lược tiếng Anh là gì?

Sử lược tiếng Anh là "History summary" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt hoặc tổng quan về lịch sử của một sự kiện hoặc thời kỳ.

"History summary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"History summary" nghĩa tiếng Việt là "sử lược". Sử lược là một dạng tóm tắt về lịch sử, giúp người đọc nắm bắt các sự kiện chính.

Phát âm "History summary" như thế nào?

"History summary" có phiên âm IPA /ˈhɪstəri ˈsʌməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "History summary"?

This history summary helped me understand more about World War II. — Bài sử lược này giúp tôi hiểu rõ hơn về cuộc chiến tranh thế giới thứ hai.