Tiếng Việt
Lịch sử tiếng Anh là gì?
lịch sử tiếng Anh là history /ˈhɪstəri/. Lịch sử là môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ của nhân loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
history
Ví dụ câu với lịch sử / history
- 1
Lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ quá khứ của đất nước mình.
History helps us understand our country's past.
- 2
Anh ấy thích đọc sách về lịch sử thế giới.
He enjoys reading books about world history.
Ghi chú dùng từ lịch sử
Lịch sử là môn học nghiên cứu về quá khứ. Các từ liên quan: 'chronology' (thời gian), 'archaeology' (khảo cổ học), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lịch sử
- lịch sử đảngparty history
- lịch sử triếthistory of philosophy
- lịch sử lặp lạihistory repeats itself
- lịch sử lâu đờilong history
- lịch sử hào hùngglorious history
- lịch sử hiện đạimodern history
- lịch sử mua hàngpurchase history
- lịch sử giao dịchtransaction history
- lịch sử hình thànhformation history
- lịch sử phát triểndevelopment history
- Lịch sử vay trả tín dụngCredit repayment history
- lịch sử văn minh thế giớihistory of world civilization
Câu hỏi thường gặp về "lịch sử"
Lịch sử tiếng Anh là gì?
Lịch sử tiếng Anh là "history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử là môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ của nhân loại.
"history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử". Lịch sử là môn học nghiên cứu về quá khứ.
Phát âm "history" như thế nào?
"history" có phiên âm IPA /ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "history"?
History helps us understand our country's past. — Lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ quá khứ của đất nước mình.