Tiếng Việt
Dật sử tiếng Anh là gì?
dật sử tiếng Anh là apocryphal history /əˈpɒkrɪfəl ˈhɪstəri/. Lịch sử không chính thức hoặc không xác thực, thường được kể lại nhưng không có bằng chứng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apocryphal history
Ví dụ câu với dật sử / apocryphal history
- 1
Câu chuyện về nguồn gốc của thành phố này là một dật sử được truyền miệng qua nhiều thế hệ.
The story of the city's founding is an apocryphal history passed down through generations.
- 2
Nhiều nhà sử học nghi ngờ tính xác thực của các ghi chép dật sử này.
Many historians doubt the authenticity of these apocryphal histories.
Ghi chú dùng từ dật sử
Dật sử là những câu chuyện lịch sử không chính thức hoặc không có bằng chứng rõ ràng, thường mang tính truyền thuyết hoặc truyền miệng. Các thuật ngữ liên quan: myth (huyền thoại), legend (truyền thuyết), folklore (dân gian).
Video minh hoạ dật sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dật sử
Câu hỏi thường gặp về "dật sử"
Dật sử tiếng Anh là gì?
Dật sử tiếng Anh là "apocryphal history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử không chính thức hoặc không xác thực, thường được kể lại nhưng không có bằng chứng rõ ràng.
"apocryphal history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apocryphal history" nghĩa tiếng Việt là "dật sử". Dật sử là những câu chuyện lịch sử không chính thức hoặc không có bằng chứng rõ ràng, thường mang tính truyền thuyết hoặc truyền miệng.
Phát âm "apocryphal history" như thế nào?
"apocryphal history" có phiên âm IPA /əˈpɒkrɪfəl ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apocryphal history"?
The story of the city's founding is an apocryphal history passed down through generations. — Câu chuyện về nguồn gốc của thành phố này là một dật sử được truyền miệng qua nhiều thế hệ.