Tiếng Việt
Lưới bao che tiếng Anh là gì?
Lưới bao che tiếng Anh là Debris net /dɪˈbriː nɛt/. Mạng lưới dùng để che chắn rác thải hoặc vật liệu rơi vãi trong xây dựng hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Debris net
Ví dụ câu với Lưới bao che / Debris net
- 1
The workers installed a debris net around the construction site to catch falling debris.
Các công nhân đã lắp đặt lưới bao che quanh công trường để bắt rơi rác.
- 2
Debris nets are essential for safety during high-rise building construction.
Lưới bao che là cần thiết để đảm bảo an toàn trong xây dựng nhà cao tầng.
Ghi chú dùng từ Lưới bao che
Lưới bao che giúp ngăn chặn rơi rác, bảo vệ an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'safety net' (lưới an toàn), 'construction net' (lưới xây dựng), 'fall protection' (bảo vệ ngã).
Video minh hoạ Lưới bao che
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lưới bao che
Câu hỏi thường gặp về "Lưới bao che"
Lưới bao che tiếng Anh là gì?
Lưới bao che tiếng Anh là "Debris net" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới dùng để che chắn rác thải hoặc vật liệu rơi vãi trong xây dựng hoặc công trình.
"Debris net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Debris net" nghĩa tiếng Việt là "Lưới bao che". Lưới bao che giúp ngăn chặn rơi rác, bảo vệ an toàn.
Phát âm "Debris net" như thế nào?
"Debris net" có phiên âm IPA /dɪˈbriː nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Debris net"?
Các công nhân đã lắp đặt lưới bao che quanh công trường để bắt rơi rác. — The workers installed a debris net around the construction site to catch falling debris.