The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưới bao che công trình tiếng Anh là gì?

Lưới bao che công trình tiếng Anh là Construction debris net /kənˈstrʌkʃən ˈdiːbrɪs nɛt/. Mạng lưới dùng để che chắn, ngăn rơi rác xây dựng trong quá trình thi công.

Hình minh hoạ "Lưới bao che công trình" tiếng Anh là "Construction debris net"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Construction debris net

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈdiːbrɪs nɛt/

Ví dụ câu với Lưới bao che công trình / Construction debris net

  1. 1

    The workers installed a construction debris net to prevent falling objects.

    Công nhân đã lắp đặt lưới bao che để ngăn rơi vật thể.

  2. 2

    Safety measures include the use of a construction debris net.

    Các biện pháp an toàn bao gồm việc sử dụng lưới che rơi rác xây dựng.

Ghi chú dùng từ Lưới bao che công trình

Lưới bao che công trình giúp đảm bảo an toàn và vệ sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'safety net' (lưới an toàn), 'scaffolding' (giàn giáo), 'construction site' (hiện trường xây dựng).

Video minh hoạ Lưới bao che công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lưới bao che công trình

Câu hỏi thường gặp về "Lưới bao che công trình"

Lưới bao che công trình tiếng Anh là gì?

Lưới bao che công trình tiếng Anh là "Construction debris net" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới dùng để che chắn, ngăn rơi rác xây dựng trong quá trình thi công.

"Construction debris net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Construction debris net" nghĩa tiếng Việt là "Lưới bao che công trình". Lưới bao che công trình giúp đảm bảo an toàn và vệ sinh.

Phát âm "Construction debris net" như thế nào?

"Construction debris net" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈdiːbrɪs nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Construction debris net"?

Công nhân đã lắp đặt lưới bao che để ngăn rơi vật thể. — The workers installed a construction debris net to prevent falling objects.