Tiếng Việt
Lưỡi cưa tiếng Anh là gì?
lưỡi cưa tiếng Anh là sawblade /ˈsɔːbleɪd/. Lưỡi cưa là phần của dụng cụ cưa dùng để cắt vật liệu, thường làm bằng kim loại sắc bén.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sawblade
Ví dụ câu với lưỡi cưa / sawblade
- 1
Tôi cần thay lưỡi cưa để cắt gỗ dễ dàng hơn.
I need to replace the sawblade to cut wood more easily.
- 2
Lưỡi cưa của máy cưa bị mòn và cần được mài lại.
The sawblade of the saw machine is dull and needs sharpening.
Ghi chú dùng từ lưỡi cưa
Lưỡi cưa là bộ phận quan trọng của dụng cụ cưa, liên quan đến các từ như 'blade' (lưỡi dao), 'cutting' (cắt), và 'saw' (cưa).
Video minh hoạ lưỡi cưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưỡi cưa
Câu hỏi thường gặp về "lưỡi cưa"
Lưỡi cưa tiếng Anh là gì?
Lưỡi cưa tiếng Anh là "sawblade" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi cưa là phần của dụng cụ cưa dùng để cắt vật liệu, thường làm bằng kim loại sắc bén.
"sawblade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sawblade" nghĩa tiếng Việt là "lưỡi cưa". Lưỡi cưa là bộ phận quan trọng của dụng cụ cưa, liên quan đến các từ như 'blade' (lưỡi dao), 'cutting' (cắt), và 'saw' (cưa).
Phát âm "sawblade" như thế nào?
"sawblade" có phiên âm IPA /ˈsɔːbleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sawblade"?
I need to replace the sawblade to cut wood more easily. — Tôi cần thay lưỡi cưa để cắt gỗ dễ dàng hơn.