Tiếng Việt
Lưỡi lê tiếng Anh là gì?
lưỡi lê tiếng Anh là bayonet /ˈbeɪənɛt/. Thanh gươm ngắn gắn vào súng hoặc dao, thường dùng trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bayonet
Ví dụ câu với lưỡi lê / bayonet
- 1
Anh ấy đã dùng lưỡi lê để tấn công đối phương.
He used the bayonet to attack the enemy.
- 2
Lưỡi lê là vũ khí truyền thống trong quân đội.
The bayonet is a traditional weapon in the army.
Ghi chú dùng từ lưỡi lê
Lưỡi lê là vũ khí chiến tranh, liên quan đến 'sword' (kiếm), 'weapon' (vũ khí), 'military' (quân đội).
Video minh hoạ lưỡi lê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưỡi lê
Câu hỏi thường gặp về "lưỡi lê"
Lưỡi lê tiếng Anh là gì?
Lưỡi lê tiếng Anh là "bayonet" (danh từ), nghĩa là: Thanh gươm ngắn gắn vào súng hoặc dao, thường dùng trong chiến tranh.
"bayonet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bayonet" nghĩa tiếng Việt là "lưỡi lê". Lưỡi lê là vũ khí chiến tranh, liên quan đến 'sword' (kiếm), 'weapon' (vũ khí), 'military' (quân đội).
Phát âm "bayonet" như thế nào?
"bayonet" có phiên âm IPA /ˈbeɪənɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bayonet"?
He used the bayonet to attack the enemy. — Anh ấy đã dùng lưỡi lê để tấn công đối phương.