The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưới nhện tiếng Anh là gì?

lưới nhện tiếng Anh là spider web /ˈspaɪdər wɛb/. Mạng nhện do nhện tạo ra để bắt mồi hoặc làm nơi trú ẩn.

Hình minh hoạ "lưới nhện" tiếng Anh là "spider web"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spider web

Danh từ
/ˈspaɪdər wɛb/

Ví dụ câu với lưới nhện / spider web

  1. 1

    Con nhện đã kéo dài lưới nhện của nó trên cây.

    The spider spun its web on the tree.

  2. 2

    Lưới nhện sáng bóng dưới ánh sáng mặt trời.

    The spider web shimmered in the sunlight.

Ghi chú dùng từ lưới nhện

Lưới nhện là cấu trúc do nhện tạo ra để bắt mồi hoặc làm nơi trú ẩn. Các từ liên quan: 'nhện' (spider), 'mạng' (net), 'bẫy' (trap).

Video minh hoạ lưới nhện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưới nhện

Câu hỏi thường gặp về "lưới nhện"

Lưới nhện tiếng Anh là gì?

Lưới nhện tiếng Anh là "spider web" (danh từ), nghĩa là: Mạng nhện do nhện tạo ra để bắt mồi hoặc làm nơi trú ẩn.

"spider web" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spider web" nghĩa tiếng Việt là "lưới nhện". Lưới nhện là cấu trúc do nhện tạo ra để bắt mồi hoặc làm nơi trú ẩn.

Phát âm "spider web" như thế nào?

"spider web" có phiên âm IPA /ˈspaɪdər wɛb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spider web"?

The spider spun its web on the tree. — Con nhện đã kéo dài lưới nhện của nó trên cây.