Tiếng Việt
Lương chức danh tiếng Anh là gì?
Lương chức danh tiếng Anh là Job Title Salary /ʤɒb ˈtaɪtl ˈsæləri/. Tiền lương theo chức danh công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Job Title Salary
Ví dụ câu với Lương chức danh / Job Title Salary
- 1
He was promoted to a higher position with a better job title salary.
Anh ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn với mức lương theo chức danh tốt hơn.
- 2
The company offers competitive job title salaries to attract skilled professionals.
Công ty cung cấp mức lương theo chức danh cạnh tranh để thu hút nhân viên có kỹ năng.
Ghi chú dùng từ Lương chức danh
Lương chức danh đề cập đến mức lương dựa trên vị trí công việc. Các từ liên quan: 'salary' (lương), 'position' (chức vụ), 'pay scale' (thang lương).
Video minh hoạ Lương chức danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lương chức danh
Câu hỏi thường gặp về "Lương chức danh"
Lương chức danh tiếng Anh là gì?
Lương chức danh tiếng Anh là "Job Title Salary" (danh từ), nghĩa là: Tiền lương theo chức danh công việc.
"Job Title Salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Job Title Salary" nghĩa tiếng Việt là "Lương chức danh". Lương chức danh đề cập đến mức lương dựa trên vị trí công việc.
Phát âm "Job Title Salary" như thế nào?
"Job Title Salary" có phiên âm IPA /ʤɒb ˈtaɪtl ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Job Title Salary"?
Anh ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn với mức lương theo chức danh tốt hơn. — He was promoted to a higher position with a better job title salary.