The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nửa lương tiếng Anh là gì?

nửa lương tiếng Anh là half salary /hɑːf ˈsæləri/. Tiền lương mà nhân viên nhận được sau khi làm việc một nửa tháng hoặc một phần của tháng.

Hình minh hoạ "nửa lương" tiếng Anh là "half salary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

half salary

Danh từ
/hɑːf ˈsæləri/

Ví dụ câu với nửa lương / half salary

  1. 1

    Anh ấy chỉ nhận được nửa lương vào cuối tháng.

    He only received half salary at the end of the month.

  2. 2

    Chúng tôi phải sống với nửa lương trong thời gian khó khăn này.

    We have to live on half salary during this difficult time.

Ghi chú dùng từ nửa lương

Nửa lương đề cập đến khoản tiền lương nhận được một phần của tháng hoặc sau khi làm việc nửa tháng. Các từ liên quan: 'full salary' (lương đầy đủ), 'bonus' (tiền thưởng), 'overtime pay' (tiền làm thêm giờ).

Video minh hoạ nửa lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nửa lương

Câu hỏi thường gặp về "nửa lương"

Nửa lương tiếng Anh là gì?

Nửa lương tiếng Anh là "half salary" (danh từ), nghĩa là: Tiền lương mà nhân viên nhận được sau khi làm việc một nửa tháng hoặc một phần của tháng.

"half salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"half salary" nghĩa tiếng Việt là "nửa lương". Nửa lương đề cập đến khoản tiền lương nhận được một phần của tháng hoặc sau khi làm việc nửa tháng.

Phát âm "half salary" như thế nào?

"half salary" có phiên âm IPA /hɑːf ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "half salary"?

He only received half salary at the end of the month. — Anh ấy chỉ nhận được nửa lương vào cuối tháng.