Tiếng Việt
Thực lãnh tiếng Anh là gì?
thực lãnh tiếng Anh là net salary /nɛt ˈsæləri/. Lương ròng là số tiền mà người lao động nhận được sau khi trừ các khoản khấu trừ như thuế và bảo hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
net salary
Ví dụ câu với thực lãnh / net salary
- 1
Anh ấy nhận được 10 triệu đồng tiền lương ròng mỗi tháng.
He receives a net salary of 10 million VND every month.
- 2
Lương ròng của cô ấy đã tăng sau khi giảm thuế.
Her net salary increased after tax deductions.
Ghi chú dùng từ thực lãnh
Thực lãnh là lương sau thuế và các khoản khấu trừ. Các thuật ngữ liên quan: gross salary (lương gross), deductions (khoản khấu trừ), taxes (thuế).
Video minh hoạ thực lãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực lãnh
Câu hỏi thường gặp về "thực lãnh"
Thực lãnh tiếng Anh là gì?
Thực lãnh tiếng Anh là "net salary" (danh từ), nghĩa là: Lương ròng là số tiền mà người lao động nhận được sau khi trừ các khoản khấu trừ như thuế và bảo hiểm.
"net salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"net salary" nghĩa tiếng Việt là "thực lãnh". Thực lãnh là lương sau thuế và các khoản khấu trừ.
Phát âm "net salary" như thế nào?
"net salary" có phiên âm IPA /nɛt ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "net salary"?
He receives a net salary of 10 million VND every month. — Anh ấy nhận được 10 triệu đồng tiền lương ròng mỗi tháng.