Tiếng Việt
Lương năng tiếng Anh là gì?
Lương năng tiếng Anh là Energy Bonus /ˈɛnəʤi ˈbəʊnəs/. Phần thưởng hoặc phần cộng thêm về năng lượng hoặc sức mạnh trong một trò chơi hoặc hệ thống thưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Energy Bonus
Ví dụ câu với Lương năng / Energy Bonus
- 1
Trong trò chơi, người chơi nhận được năng lượng thưởng sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
Players receive an energy bonus after completing the mission.
- 2
Năng lượng thưởng giúp bạn chơi lâu hơn mà không bị mệt mỏi.
The energy bonus helps you play longer without getting tired.
Ghi chú dùng từ Lương năng
Lương năng đề cập đến phần thưởng về năng lượng trong các trò chơi hoặc hệ thống thưởng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'power-up' (tăng sức mạnh), 'reward' (phần thưởng), 'bonus' (phần thưởng thêm).
Video minh hoạ Lương năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lương năng
Câu hỏi thường gặp về "Lương năng"
Lương năng tiếng Anh là gì?
Lương năng tiếng Anh là "Energy Bonus" (danh từ), nghĩa là: Phần thưởng hoặc phần cộng thêm về năng lượng hoặc sức mạnh trong một trò chơi hoặc hệ thống thưởng.
"Energy Bonus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Energy Bonus" nghĩa tiếng Việt là "Lương năng". Lương năng đề cập đến phần thưởng về năng lượng trong các trò chơi hoặc hệ thống thưởng.
Phát âm "Energy Bonus" như thế nào?
"Energy Bonus" có phiên âm IPA /ˈɛnəʤi ˈbəʊnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Energy Bonus"?
Players receive an energy bonus after completing the mission. — Trong trò chơi, người chơi nhận được năng lượng thưởng sau khi hoàn thành nhiệm vụ.