The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tặng thêm tiếng Anh là gì?

tặng thêm tiếng Anh là Add a bonus /æd ə ˈbəʊnəs/. Thêm vào một phần thưởng hoặc quà tặng để làm hài lòng hoặc khuyến khích.

Hình minh hoạ "tặng thêm" tiếng Anh là "Add a bonus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Add a bonus

Động từ
/æd ə ˈbəʊnəs/

Ví dụ câu với tặng thêm / Add a bonus

  1. 1

    Cửa hàng thường tặng thêm một món quà nhỏ khi khách mua hàng lớn.

    The store often adds a bonus gift when customers make a large purchase.

  2. 2

    Chương trình khuyến mãi tặng thêm điểm thưởng cho khách hàng thân thiết.

    The promotional program adds a bonus of extra reward points for loyal customers.

Ghi chú dùng từ tặng thêm

Tặng thêm là hành động thêm phần thưởng hoặc quà tặng. Các từ liên quan: 'bonus' (phần thưởng thêm), 'reward' (phần thưởng), 'complimentary' (miễn phí, tặng kèm).

Video minh hoạ tặng thêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tặng thêm

Câu hỏi thường gặp về "tặng thêm"

Tặng thêm tiếng Anh là gì?

Tặng thêm tiếng Anh là "Add a bonus" (động từ), nghĩa là: Thêm vào một phần thưởng hoặc quà tặng để làm hài lòng hoặc khuyến khích.

"Add a bonus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Add a bonus" nghĩa tiếng Việt là "tặng thêm". Tặng thêm là hành động thêm phần thưởng hoặc quà tặng.

Phát âm "Add a bonus" như thế nào?

"Add a bonus" có phiên âm IPA /æd ə ˈbəʊnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Add a bonus"?

The store often adds a bonus gift when customers make a large purchase. — Cửa hàng thường tặng thêm một món quà nhỏ khi khách mua hàng lớn.