Tiếng Việt
Lương dân tiếng Anh là gì?
Lương dân tiếng Anh là Civilian Pay /ˈsɪvɪljən peɪ/. Tiền lương của dân thường, không phải của quân nhân hoặc nhân viên chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Civilian Pay
Ví dụ câu với Lương dân / Civilian Pay
- 1
The civilian pay was increased this year.
Tiền lương dân thường đã được tăng trong năm nay.
- 2
Many civilians protested the new tax policy.
Nhiều dân thường đã phản đối chính sách thuế mới.
Ghi chú dùng từ Lương dân
Lương dân đề cập đến tiền lương của người dân thường, không bao gồm quân nhân hoặc nhân viên chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'wage' (tiền công), 'paycheck' (phiếu lương).
Video minh hoạ Lương dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lương dân
Câu hỏi thường gặp về "Lương dân"
Lương dân tiếng Anh là gì?
Lương dân tiếng Anh là "Civilian Pay" (danh từ), nghĩa là: Tiền lương của dân thường, không phải của quân nhân hoặc nhân viên chính phủ.
"Civilian Pay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Civilian Pay" nghĩa tiếng Việt là "Lương dân". Lương dân đề cập đến tiền lương của người dân thường, không bao gồm quân nhân hoặc nhân viên chính phủ.
Phát âm "Civilian Pay" như thế nào?
"Civilian Pay" có phiên âm IPA /ˈsɪvɪljən peɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Civilian Pay"?
Tiền lương dân thường đã được tăng trong năm nay. — The civilian pay was increased this year.