Tiếng Việt
Lương đống tiếng Anh là gì?
lương đống tiếng Anh là pillar of the nation /ˈpɪlər əv ðə ˈneɪʃən/. Cột trụ của quốc gia, biểu tượng của sức mạnh và sự ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pillar of the nation
Ví dụ câu với lương đống / pillar of the nation
- 1
The education system is considered a pillar of the nation.
Hệ thống giáo dục được xem là trụ cột của quốc gia.
- 2
Strong families are the pillars of a stable society.
Gia đình vững mạnh là trụ cột của một xã hội ổn định.
Ghi chú dùng từ lương đống
Lương đống tượng trưng cho những yếu tố cốt lõi giữ vững đất nước như giáo dục, gia đình. Các từ liên quan: 'foundation' (nền tảng), 'strength' (sức mạnh), 'stability' (ổn định).
Video minh hoạ lương đống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương đống
Câu hỏi thường gặp về "lương đống"
Lương đống tiếng Anh là gì?
Lương đống tiếng Anh là "pillar of the nation" (danh từ), nghĩa là: Cột trụ của quốc gia, biểu tượng của sức mạnh và sự ổn định.
"pillar of the nation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pillar of the nation" nghĩa tiếng Việt là "lương đống". Lương đống tượng trưng cho những yếu tố cốt lõi giữ vững đất nước như giáo dục, gia đình.
Phát âm "pillar of the nation" như thế nào?
"pillar of the nation" có phiên âm IPA /ˈpɪlər əv ðə ˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pillar of the nation"?
Hệ thống giáo dục được xem là trụ cột của quốc gia. — The education system is considered a pillar of the nation.