Tiếng Việt
Lương thấp tiếng Anh là gì?
lương thấp tiếng Anh là low salary /loʊ ˈsæləri/. Mức lương thấp, thu nhập không cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low salary
Ví dụ câu với lương thấp / low salary
- 1
Anh ấy nhận lương thấp nhưng vẫn cố gắng làm việc chăm chỉ.
He has a low salary but still works hard.
- 2
Nhiều người lao động trong khu vực này có lương thấp.
Many workers in this area have low salaries.
Ghi chú dùng từ lương thấp
Lương thấp thường liên quan đến mức thu nhập không cao. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'minimum wage' (lương tối thiểu), 'salary increase' (tăng lương), 'wage gap' (khoảng cách lương).
Video minh hoạ lương thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương thấp
Câu hỏi thường gặp về "lương thấp"
Lương thấp tiếng Anh là gì?
Lương thấp tiếng Anh là "low salary" (danh từ), nghĩa là: Mức lương thấp, thu nhập không cao.
"low salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low salary" nghĩa tiếng Việt là "lương thấp". Lương thấp thường liên quan đến mức thu nhập không cao.
Phát âm "low salary" như thế nào?
"low salary" có phiên âm IPA /loʊ ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low salary"?
He has a low salary but still works hard. — Anh ấy nhận lương thấp nhưng vẫn cố gắng làm việc chăm chỉ.