Tiếng Việt
Lương tháng tiếng Anh là gì?
Lương tháng tiếng Anh là Monthly Salary /ˈmʌnθli ˈsæləri/. Tiền lương nhận hàng tháng cho công việc đã làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monthly Salary
Ví dụ câu với Lương tháng / Monthly Salary
- 1
Anh ấy nhận lương tháng vào cuối mỗi tháng.
He receives his monthly salary at the end of each month.
- 2
Lương tháng của tôi đủ để trang trải cuộc sống hàng ngày.
My monthly salary is enough to cover daily expenses.
Ghi chú dùng từ Lương tháng
Lương tháng là khoản tiền nhận định kỳ hàng tháng cho công việc. Các từ liên quan: 'tiền lương' (salary), 'thù lao' (wage), 'thu nhập' (income).
Video minh hoạ Lương tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lương tháng
Câu hỏi thường gặp về "Lương tháng"
Lương tháng tiếng Anh là gì?
Lương tháng tiếng Anh là "Monthly Salary" (danh từ), nghĩa là: Tiền lương nhận hàng tháng cho công việc đã làm.
"Monthly Salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monthly Salary" nghĩa tiếng Việt là "Lương tháng". Lương tháng là khoản tiền nhận định kỳ hàng tháng cho công việc.
Phát âm "Monthly Salary" như thế nào?
"Monthly Salary" có phiên âm IPA /ˈmʌnθli ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monthly Salary"?
He receives his monthly salary at the end of each month. — Anh ấy nhận lương tháng vào cuối mỗi tháng.