The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lương tổng tiếng Anh là gì?

lương tổng tiếng Anh là gross salary /groʊs ˈsæləri/. Lương tổng là tổng số tiền mà người lao động nhận được trước khi trừ các khoản khấu trừ như thuế và bảo hiểm.

Hình minh hoạ "lương tổng" tiếng Anh là "gross salary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gross salary

Danh từ
/groʊs ˈsæləri/

Ví dụ câu với lương tổng / gross salary

  1. 1

    The gross salary for this position is $5,000 per month.

    Lương tổng cho vị trí này là 5.000 đô la mỗi tháng.

  2. 2

    Her gross salary increased after her promotion.

    Lương tổng của cô ấy đã tăng sau khi thăng chức.

Ghi chú dùng từ lương tổng

Lương tổng là tổng thu nhập trước thuế và các khoản khấu trừ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'net salary' (lương ròng), 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'payroll' (lương thưởng).

Video minh hoạ lương tổng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lương tổng

Câu hỏi thường gặp về "lương tổng"

Lương tổng tiếng Anh là gì?

Lương tổng tiếng Anh là "gross salary" (danh từ), nghĩa là: Lương tổng là tổng số tiền mà người lao động nhận được trước khi trừ các khoản khấu trừ như thuế và bảo hiểm.

"gross salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gross salary" nghĩa tiếng Việt là "lương tổng". Lương tổng là tổng thu nhập trước thuế và các khoản khấu trừ.

Phát âm "gross salary" như thế nào?

"gross salary" có phiên âm IPA /groʊs ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gross salary"?

Lương tổng cho vị trí này là 5.000 đô la mỗi tháng. — The gross salary for this position is $5,000 per month.