The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưỡng viện chế độ tiếng Anh là gì?

lưỡng viện chế độ tiếng Anh là two-chamber regime /ˈtuː ˈʧeɪmbər rɪˈʤiːm/. Chế độ chính trị có hai viện lập pháp riêng biệt, như Thượng viện và Hạ viện.

Hình minh hoạ "lưỡng viện chế độ" tiếng Anh là "two-chamber regime"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

two-chamber regime

Danh từ
/ˈtuː ˈʧeɪmbər rɪˈʤiːm/

Ví dụ câu với lưỡng viện chế độ / two-chamber regime

  1. 1

    The two-chamber regime often leads to checks and balances in government.

    Chế độ hai viện thường dẫn đến sự kiểm soát và cân bằng trong chính phủ.

  2. 2

    Many countries adopt a two-chamber regime to ensure representation from different regions.

    Nhiều quốc gia áp dụng chế độ hai viện để đảm bảo sự đại diện từ các khu vực khác nhau.

Ghi chú dùng từ lưỡng viện chế độ

Lưỡng viện chế độ là hệ thống có hai viện lập pháp như Thượng viện và Hạ viện. Các thuật ngữ liên quan: 'unicameral system' (chế độ một viện), 'bicameral' (hai viện), 'legislature' (quốc hội), 'parliament' (quốc hội).

Video minh hoạ lưỡng viện chế độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưỡng viện chế độ

Câu hỏi thường gặp về "lưỡng viện chế độ"

Lưỡng viện chế độ tiếng Anh là gì?

Lưỡng viện chế độ tiếng Anh là "two-chamber regime" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị có hai viện lập pháp riêng biệt, như Thượng viện và Hạ viện.

"two-chamber regime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"two-chamber regime" nghĩa tiếng Việt là "lưỡng viện chế độ". Lưỡng viện chế độ là hệ thống có hai viện lập pháp như Thượng viện và Hạ viện.

Phát âm "two-chamber regime" như thế nào?

"two-chamber regime" có phiên âm IPA /ˈtuː ˈʧeɪmbər rɪˈʤiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "two-chamber regime"?

Chế độ hai viện thường dẫn đến sự kiểm soát và cân bằng trong chính phủ. — The two-chamber regime often leads to checks and balances in government.