The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế độ bao cấp tiếng Anh là gì?

chế độ bao cấp tiếng Anh là subsidized regime /ˈsʌbsɪˌdaɪzd rəʒˈim/. Chế độ mà chính phủ cung cấp trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính để duy trì giá cả hoặc sản phẩm nhất định.

Hình minh hoạ "chế độ bao cấp" tiếng Anh là "subsidized regime"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subsidized regime

Danh từ
/ˈsʌbsɪˌdaɪzd rəʒˈim/

Ví dụ câu với chế độ bao cấp / subsidized regime

  1. 1

    Chế độ bao cấp đã giúp ổn định giá gạo trong những năm đó.

    The subsidized regime helped stabilize rice prices during those years.

  2. 2

    Chính sách bao cấp thường gây ra sự thiếu hiệu quả trong nền kinh tế.

    A subsidized regime often leads to inefficiency in the economy.

Ghi chú dùng từ chế độ bao cấp

Chế độ bao cấp là hệ thống chính sách cung cấp trợ cấp cho các ngành hoặc hàng hóa nhất định để giữ giá hoặc hỗ trợ sản xuất. Các thuật ngữ liên quan: 'subsidy' (trợ cấp), 'economic intervention' (can thiệp kinh tế), 'price control' (kiểm soát giá).

Video minh hoạ chế độ bao cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chế độ bao cấp

Câu hỏi thường gặp về "chế độ bao cấp"

Chế độ bao cấp tiếng Anh là gì?

Chế độ bao cấp tiếng Anh là "subsidized regime" (danh từ), nghĩa là: Chế độ mà chính phủ cung cấp trợ cấp hoặc hỗ trợ tài chính để duy trì giá cả hoặc sản phẩm nhất định.

"subsidized regime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subsidized regime" nghĩa tiếng Việt là "chế độ bao cấp". Chế độ bao cấp là hệ thống chính sách cung cấp trợ cấp cho các ngành hoặc hàng hóa nhất định để giữ giá hoặc hỗ trợ sản xuất.

Phát âm "subsidized regime" như thế nào?

"subsidized regime" có phiên âm IPA /ˈsʌbsɪˌdaɪzd rəʒˈim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subsidized regime"?

The subsidized regime helped stabilize rice prices during those years. — Chế độ bao cấp đã giúp ổn định giá gạo trong những năm đó.