Tiếng Việt
Quốc xã tiếng Anh là gì?
quốc xã tiếng Anh là Nazi regime /ˈnɑːtsi reɪˈʒiːm/. Chế độ quốc xã, chế độ độc tài phát xít của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nazi regime
Ví dụ câu với quốc xã / Nazi regime
- 1
Chế độ quốc xã đã gây ra chiến tranh và tàn sát hàng triệu người vô tội.
The Nazi regime caused war and slaughtered millions of innocent people.
- 2
Học về chế độ quốc xã giúp hiểu rõ về các chính sách độc tài và phân biệt chủng tộc.
Learning about the Nazi regime helps understand authoritarian policies and racism.
Ghi chú dùng từ quốc xã
Quốc xã là chế độ độc tài phát xít của Đức trong Thế chiến thứ hai. Các từ liên quan: fascism (chủ nghĩa phát xít), dictatorship (chế độ độc tài), totalitarianism (chế độ toàn trị).
Video minh hoạ quốc xã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc xã
Câu hỏi thường gặp về "quốc xã"
Quốc xã tiếng Anh là gì?
Quốc xã tiếng Anh là "Nazi regime" (danh từ), nghĩa là: Chế độ quốc xã, chế độ độc tài phát xít của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai.
"Nazi regime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nazi regime" nghĩa tiếng Việt là "quốc xã". Quốc xã là chế độ độc tài phát xít của Đức trong Thế chiến thứ hai.
Phát âm "Nazi regime" như thế nào?
"Nazi regime" có phiên âm IPA /ˈnɑːtsi reɪˈʒiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nazi regime"?
The Nazi regime caused war and slaughtered millions of innocent people. — Chế độ quốc xã đã gây ra chiến tranh và tàn sát hàng triệu người vô tội.