The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưỡng viện chế tiếng Anh là gì?

lưỡng viện chế tiếng Anh là bicameral system /ˌbaɪˈkæmərəl ˈsɪstəm/. Hệ thống có hai viện lập pháp riêng biệt, thường là Hạ viện và Thượng viện.

Hình minh hoạ "lưỡng viện chế" tiếng Anh là "bicameral system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bicameral system

Danh từ
/ˌbaɪˈkæmərəl ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với lưỡng viện chế / bicameral system

  1. 1

    The United States has a bicameral system consisting of the House of Representatives and the Senate.

    Hệ thống lưỡng viện của Hoa Kỳ gồm Hạ viện và Thượng viện.

  2. 2

    Many countries adopt a bicameral system to balance power between different branches.

    Nhiều quốc gia áp dụng hệ thống lưỡng viện để cân bằng quyền lực giữa các nhánh.

Ghi chú dùng từ lưỡng viện chế

Lưỡng viện chế là hệ thống có hai viện lập pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'unicameral system' (hệ thống đơn viện), 'legislature' (lập pháp), 'parliament' (quốc hội).

Video minh hoạ lưỡng viện chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưỡng viện chế

Câu hỏi thường gặp về "lưỡng viện chế"

Lưỡng viện chế tiếng Anh là gì?

Lưỡng viện chế tiếng Anh là "bicameral system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống có hai viện lập pháp riêng biệt, thường là Hạ viện và Thượng viện.

"bicameral system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bicameral system" nghĩa tiếng Việt là "lưỡng viện chế". Lưỡng viện chế là hệ thống có hai viện lập pháp.

Phát âm "bicameral system" như thế nào?

"bicameral system" có phiên âm IPA /ˌbaɪˈkæmərəl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bicameral system"?

Hệ thống lưỡng viện của Hoa Kỳ gồm Hạ viện và Thượng viện. — The United States has a bicameral system consisting of the House of Representatives and the Senate.