Tiếng Việt
Kiến tập tiếng Anh là gì?
kiến tập tiếng Anh là listen (for practice) /ˈlɪsən fɔr ˈpræktəs/. Việc nghe để luyện tập khả năng nghe hiểu hoặc nâng cao kỹ năng nghe của người học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
listen (for practice)
Ví dụ câu với kiến tập / listen (for practice)
- 1
Tôi thường nghe các bài hát để kiến tập tiếng Anh.
I often listen to songs to practice my English listening skills.
- 2
Trong lớp, chúng tôi kiến tập các đoạn hội thoại để nâng cao khả năng nghe.
In class, we listen to dialogues to improve our listening skills.
Ghi chú dùng từ kiến tập
Kiến tập là hoạt động nghe để rèn luyện kỹ năng nghe. Các từ liên quan: nghe (listen), luyện tập (practice), kỹ năng (skill).
Video minh hoạ kiến tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến tập
Câu hỏi thường gặp về "kiến tập"
Kiến tập tiếng Anh là gì?
Kiến tập tiếng Anh là "listen (for practice)" (danh từ), nghĩa là: Việc nghe để luyện tập khả năng nghe hiểu hoặc nâng cao kỹ năng nghe của người học.
"listen (for practice)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"listen (for practice)" nghĩa tiếng Việt là "kiến tập". Kiến tập là hoạt động nghe để rèn luyện kỹ năng nghe.
Phát âm "listen (for practice)" như thế nào?
"listen (for practice)" có phiên âm IPA /ˈlɪsən fɔr ˈpræktəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "listen (for practice)"?
I often listen to songs to practice my English listening skills. — Tôi thường nghe các bài hát để kiến tập tiếng Anh.