Tiếng Việt
Lưu đãng tiếng Anh là gì?
lưu đãng tiếng Anh là Wandering /ˈwɒndərɪŋ/. Dịu dàng, không rõ ràng, hay lảng tránh, thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ không rõ ràng hoặc không kiên định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wandering
Ví dụ câu với lưu đãng / Wandering
- 1
Anh ấy có vẻ lưu đãng khi trả lời câu hỏi.
He seemed wandering when answering the question.
- 2
Cô ấy đi lang thang khắp nơi mà không mục đích rõ ràng.
She was wandering around aimlessly.
Ghi chú dùng từ lưu đãng
Lưu đãng thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động không rõ ràng hoặc không kiên định. Các từ liên quan gồm 'vague' (mơ hồ), 'ambiguous' (mơ hồ, nhập nhằng), và 'indecisive' (thiếu quyết đoán).
Video minh hoạ lưu đãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu đãng
Câu hỏi thường gặp về "lưu đãng"
Lưu đãng tiếng Anh là gì?
Lưu đãng tiếng Anh là "Wandering" (tính từ), nghĩa là: Dịu dàng, không rõ ràng, hay lảng tránh, thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ không rõ ràng hoặc không kiên định.
"Wandering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wandering" nghĩa tiếng Việt là "lưu đãng". Lưu đãng thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động không rõ ràng hoặc không kiên định.
Phát âm "Wandering" như thế nào?
"Wandering" có phiên âm IPA /ˈwɒndərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wandering"?
He seemed wandering when answering the question. — Anh ấy có vẻ lưu đãng khi trả lời câu hỏi.