Tiếng Việt
Cô hồn tiếng Anh là gì?
cô hồn tiếng Anh là wandering spirit /ˈwɒn.dərɪŋ ˈspɪrɪt/. Tinh thần của những linh hồn chưa siêu thoát, thường xuất hiện vào các dịp lễ hội hoặc trong các câu chuyện dân gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wandering spirit
Ví dụ câu với cô hồn / wandering spirit
- 1
Trong lễ hội Trung Thu, người ta thờ cúng các cô hồn để cầu bình an.
During the Mid-Autumn Festival, people worship wandering spirits to pray for peace.
- 2
Truyện cổ thường kể về những cô hồn lang thang trong đêm tối.
Fairy tales often tell of wandering spirits roaming in the dark.
Ghi chú dùng từ cô hồn
Cô hồn là linh hồn chưa siêu thoát, thường liên quan đến các lễ cúng và truyền thuyết dân gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'spirit' (linh hồn), 'ghost' (ma quái), và 'ancestor' ( tổ tiên).
Video minh hoạ cô hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô hồn
Câu hỏi thường gặp về "cô hồn"
Cô hồn tiếng Anh là gì?
Cô hồn tiếng Anh là "wandering spirit" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần của những linh hồn chưa siêu thoát, thường xuất hiện vào các dịp lễ hội hoặc trong các câu chuyện dân gian.
"wandering spirit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wandering spirit" nghĩa tiếng Việt là "cô hồn". Cô hồn là linh hồn chưa siêu thoát, thường liên quan đến các lễ cúng và truyền thuyết dân gian.
Phát âm "wandering spirit" như thế nào?
"wandering spirit" có phiên âm IPA /ˈwɒn.dərɪŋ ˈspɪrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wandering spirit"?
During the Mid-Autumn Festival, people worship wandering spirits to pray for peace. — Trong lễ hội Trung Thu, người ta thờ cúng các cô hồn để cầu bình an.