Tiếng Việt
Lưu hành nội bộ tiếng Anh là gì?
lưu hành nội bộ tiếng Anh là internal circulation /ɪnˈtɜrnəl ˈsɜrkjəˌleɪʃən/. Việc lưu hành tài liệu hoặc thông tin chỉ trong nội bộ tổ chức hoặc nhóm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal circulation
Ví dụ câu với lưu hành nội bộ / internal circulation
- 1
Thông tin này chỉ dành cho lưu hành nội bộ của công ty.
This information is for internal circulation within the company.
- 2
Chúng tôi cần kiểm soát chặt chẽ việc lưu hành nội bộ các tài liệu nhạy cảm.
We need to strictly control the internal circulation of sensitive documents.
Ghi chú dùng từ lưu hành nội bộ
Lưu hành nội bộ đề cập đến việc chia sẻ thông tin trong phạm vi nội bộ của tổ chức, không công khai ra bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan: confidential (bí mật), proprietary (sở hữu riêng), restricted (hạn chế).
Video minh hoạ lưu hành nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu hành nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "lưu hành nội bộ"
Lưu hành nội bộ tiếng Anh là gì?
Lưu hành nội bộ tiếng Anh là "internal circulation" (danh từ), nghĩa là: Việc lưu hành tài liệu hoặc thông tin chỉ trong nội bộ tổ chức hoặc nhóm nhất định.
"internal circulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal circulation" nghĩa tiếng Việt là "lưu hành nội bộ". Lưu hành nội bộ đề cập đến việc chia sẻ thông tin trong phạm vi nội bộ của tổ chức, không công khai ra bên ngoài.
Phát âm "internal circulation" như thế nào?
"internal circulation" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl ˈsɜrkjəˌleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal circulation"?
This information is for internal circulation within the company. — Thông tin này chỉ dành cho lưu hành nội bộ của công ty.