Tiếng Việt
Lưu hoàng tiếng Anh là gì?
lưu hoàng tiếng Anh là sulfur /ˈsʌlfər/. Hợp chất hóa học có màu vàng, có mùi đặc trưng, thường dùng trong công nghiệp và sản xuất thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sulfur
Ví dụ câu với lưu hoàng / sulfur
- 1
Lưu hoàng được sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu.
Sulfur is used in the production of pesticides.
- 2
Chúng tôi cần mua lưu hoàng để làm thuốc mỡ.
We need to buy sulfur to make ointments.
Ghi chú dùng từ lưu hoàng
Lưu hoàng là một nguyên tố hóa học, ký hiệu S, liên quan đến các thuật ngữ như 'điện tử' (electronics), 'hóa học' (chemistry), và 'nhiên liệu' (fuel).
Video minh hoạ lưu hoàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu hoàng
Câu hỏi thường gặp về "lưu hoàng"
Lưu hoàng tiếng Anh là gì?
Lưu hoàng tiếng Anh là "sulfur" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hóa học có màu vàng, có mùi đặc trưng, thường dùng trong công nghiệp và sản xuất thuốc.
"sulfur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sulfur" nghĩa tiếng Việt là "lưu hoàng". Lưu hoàng là một nguyên tố hóa học, ký hiệu S, liên quan đến các thuật ngữ như 'điện tử' (electronics), 'hóa học' (chemistry), và 'nhiên liệu' (fuel).
Phát âm "sulfur" như thế nào?
"sulfur" có phiên âm IPA /ˈsʌlfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sulfur"?
Sulfur is used in the production of pesticides. — Lưu hoàng được sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu.