Tiếng Việt
Lưu nhiệm tiếng Anh là gì?
lưu nhiệm tiếng Anh là Reappointed /ˌriːəˈpɔɪntɪd/. được bổ nhiệm lại vào vị trí cũ hoặc mới sau khi đã rời khỏi hoặc bị thay thế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reappointed
Ví dụ câu với lưu nhiệm / Reappointed
- 1
He was reappointed as the manager after the successful project.
Anh ấy được bổ nhiệm lại làm quản lý sau dự án thành công.
- 2
The government reappointed the official for another term.
Chính phủ đã bổ nhiệm lại viên chức đó cho nhiệm kỳ mới.
Ghi chú dùng từ lưu nhiệm
Lưu nhiệm là việc bổ nhiệm lại một người vào vị trí cũ hoặc mới. Các từ liên quan: appointment (sự bổ nhiệm), reappointment (sự bổ nhiệm lại), tenure (thời gian giữ chức).
Video minh hoạ lưu nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "lưu nhiệm"
Lưu nhiệm tiếng Anh là gì?
Lưu nhiệm tiếng Anh là "Reappointed" (tính từ), nghĩa là: được bổ nhiệm lại vào vị trí cũ hoặc mới sau khi đã rời khỏi hoặc bị thay thế.
"Reappointed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reappointed" nghĩa tiếng Việt là "lưu nhiệm". Lưu nhiệm là việc bổ nhiệm lại một người vào vị trí cũ hoặc mới.
Phát âm "Reappointed" như thế nào?
"Reappointed" có phiên âm IPA /ˌriːəˈpɔɪntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reappointed"?
Anh ấy được bổ nhiệm lại làm quản lý sau dự án thành công. — He was reappointed as the manager after the successful project.