The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu niên tiếng Anh là gì?

lưu niên tiếng Anh là Perennial /pəˈrɛnɪəl/. Dài hạn, tồn tại nhiều năm, không mất đi theo thời gian.

Hình minh hoạ "lưu niên" tiếng Anh là "Perennial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Perennial

Tính từ
/pəˈrɛnɪəl/

Ví dụ câu với lưu niên / Perennial

  1. 1

    Cây lưu niên thường sống lâu và ít cần chăm sóc.

    Perennial plants can live for many years without replanting.

  2. 2

    Anh ấy có một niềm đam mê lưu niên với nghệ thuật.

    He has a perennial passion for art.

Ghi chú dùng từ lưu niên

Lưu niên dùng để mô tả những thứ tồn tại lâu dài, như cây lưu niên. Các từ liên quan: perennial (lâu dài), everlasting (vĩnh cửu), enduring (bền bỉ).

Video minh hoạ lưu niên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu niên

Câu hỏi thường gặp về "lưu niên"

Lưu niên tiếng Anh là gì?

Lưu niên tiếng Anh là "Perennial" (tính từ), nghĩa là: Dài hạn, tồn tại nhiều năm, không mất đi theo thời gian.

"Perennial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Perennial" nghĩa tiếng Việt là "lưu niên". Lưu niên dùng để mô tả những thứ tồn tại lâu dài, như cây lưu niên.

Phát âm "Perennial" như thế nào?

"Perennial" có phiên âm IPA /pəˈrɛnɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Perennial"?

Perennial plants can live for many years without replanting. — Cây lưu niên thường sống lâu và ít cần chăm sóc.