The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu trữ chứng từ tiếng Anh là gì?

lưu trữ chứng từ tiếng Anh là Document archiving /ˈdɒkjʊmənt ˈɑːkaɪvɪŋ/. Quá trình lưu giữ và tổ chức các chứng từ, tài liệu để sử dụng sau này.

Hình minh hoạ "lưu trữ chứng từ" tiếng Anh là "Document archiving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Document archiving

Danh từ
/ˈdɒkjʊmənt ˈɑːkaɪvɪŋ/

Ví dụ câu với lưu trữ chứng từ / Document archiving

  1. 1

    Chúng tôi cần lưu trữ chứng từ hợp đồng trong vòng 5 năm.

    We need to archive the contract documents for five years.

  2. 2

    Việc lưu trữ chứng từ đúng quy định giúp dễ dàng truy xuất khi cần thiết.

    Proper document archiving facilitates easy retrieval when needed.

Ghi chú dùng từ lưu trữ chứng từ

Lưu trữ chứng từ là hoạt động quản lý tài liệu quan trọng trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'document management' (quản lý tài liệu), 'filing' (lưu trữ), 'records' (hồ sơ).

Video minh hoạ lưu trữ chứng từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu trữ chứng từ

Câu hỏi thường gặp về "lưu trữ chứng từ"

Lưu trữ chứng từ tiếng Anh là gì?

Lưu trữ chứng từ tiếng Anh là "Document archiving" (danh từ), nghĩa là: Quá trình lưu giữ và tổ chức các chứng từ, tài liệu để sử dụng sau này.

"Document archiving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Document archiving" nghĩa tiếng Việt là "lưu trữ chứng từ". Lưu trữ chứng từ là hoạt động quản lý tài liệu quan trọng trong doanh nghiệp.

Phát âm "Document archiving" như thế nào?

"Document archiving" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt ˈɑːkaɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Document archiving"?

We need to archive the contract documents for five years. — Chúng tôi cần lưu trữ chứng từ hợp đồng trong vòng 5 năm.