The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu trữ thông tin tiếng Anh là gì?

lưu trữ thông tin tiếng Anh là store information /stɔr ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Lưu trữ dữ liệu để truy cập sau này.

Hình minh hoạ "lưu trữ thông tin" tiếng Anh là "store information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

store information

Động từ
/stɔr ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với lưu trữ thông tin / store information

  1. 1

    Máy tính của tôi lưu trữ thông tin quan trọng.

    My computer stores important information.

  2. 2

    Chúng ta cần lưu trữ thông tin khách hàng một cách an toàn.

    We need to store customer information securely.

Ghi chú dùng từ lưu trữ thông tin

Lưu trữ thông tin là hành động giữ dữ liệu để sử dụng sau này. Các thuật ngữ liên quan: 'save' (lưu), 'archive' (lưu trữ lâu dài), 'database' (cơ sở dữ liệu).

Video minh hoạ lưu trữ thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu trữ thông tin

Câu hỏi thường gặp về "lưu trữ thông tin"

Lưu trữ thông tin tiếng Anh là gì?

Lưu trữ thông tin tiếng Anh là "store information" (động từ), nghĩa là: Lưu trữ dữ liệu để truy cập sau này.

"store information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"store information" nghĩa tiếng Việt là "lưu trữ thông tin". Lưu trữ thông tin là hành động giữ dữ liệu để sử dụng sau này.

Phát âm "store information" như thế nào?

"store information" có phiên âm IPA /stɔr ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "store information"?

My computer stores important information. — Máy tính của tôi lưu trữ thông tin quan trọng.