Tiếng Việt
Lưu trữ viên tiếng Anh là gì?
Lưu trữ viên tiếng Anh là Archivist /ˈɑːkaɪvɪst/. Người quản lý và tổ chức lưu trữ hồ sơ, tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Archivist
Ví dụ câu với Lưu trữ viên / Archivist
- 1
Người lưu trữ viên đã sắp xếp các tài liệu quan trọng trong thư viện.
The archivist organized the historical documents carefully.
- 2
Lưu trữ viên đảm bảo rằng các hồ sơ được bảo quản tốt và dễ truy cập.
The archivist ensures that records are well-preserved and accessible.
Ghi chú dùng từ Lưu trữ viên
Lưu trữ viên là người quản lý hồ sơ, tài liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'archival' (liên quan đến lưu trữ), 'archive' (lưu trữ), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ Lưu trữ viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lưu trữ viên
Câu hỏi thường gặp về "Lưu trữ viên"
Lưu trữ viên tiếng Anh là gì?
Lưu trữ viên tiếng Anh là "Archivist" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý và tổ chức lưu trữ hồ sơ, tài liệu.
"Archivist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Archivist" nghĩa tiếng Việt là "Lưu trữ viên". Lưu trữ viên là người quản lý hồ sơ, tài liệu.
Phát âm "Archivist" như thế nào?
"Archivist" có phiên âm IPA /ˈɑːkaɪvɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Archivist"?
The archivist organized the historical documents carefully. — Người lưu trữ viên đã sắp xếp các tài liệu quan trọng trong thư viện.