Tiếng Việt
Lưu vực sông tiếng Anh là gì?
lưu vực sông tiếng Anh là river basin /ˈrɪvə ˈbeɪsn/. Vùng đất bao quanh và bị ảnh hưởng bởi một dòng sông chính, nơi tập trung các hệ thống sông phụ và các nguồn nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
river basin
Ví dụ câu với lưu vực sông / river basin
- 1
Hệ sinh thái trong lưu vực sông rất đa dạng.
The ecosystem within the river basin is very diverse.
- 2
Chính phủ đã xây dựng các dự án quản lý lưu vực sông để giảm lũ lụt.
The government has implemented river basin management projects to reduce flooding.
Ghi chú dùng từ lưu vực sông
Lưu vực sông là khu vực đất đai xung quanh một con sông, nơi tập trung các nguồn nước. Các thuật ngữ liên quan: 'sông' (river), 'hệ sinh thái' (ecosystem), 'quản lý' (management).
Video minh hoạ lưu vực sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu vực sông
Câu hỏi thường gặp về "lưu vực sông"
Lưu vực sông tiếng Anh là gì?
Lưu vực sông tiếng Anh là "river basin" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất bao quanh và bị ảnh hưởng bởi một dòng sông chính, nơi tập trung các hệ thống sông phụ và các nguồn nước.
"river basin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"river basin" nghĩa tiếng Việt là "lưu vực sông". Lưu vực sông là khu vực đất đai xung quanh một con sông, nơi tập trung các nguồn nước.
Phát âm "river basin" như thế nào?
"river basin" có phiên âm IPA /ˈrɪvə ˈbeɪsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "river basin"?
The ecosystem within the river basin is very diverse. — Hệ sinh thái trong lưu vực sông rất đa dạng.