The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phép mũ tiếng Anh là gì?

Phép mũ tiếng Anh là Exponentiation /ɪkˌspəʊnɛnʃɪˈeɪʃn/. Phép toán nâng một số lên lũy thừa của một số khác.

Hình minh hoạ "Phép mũ" tiếng Anh là "Exponentiation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exponentiation

Danh từ
/ɪkˌspəʊnɛnʃɪˈeɪʃn/

Ví dụ câu với Phép mũ / Exponentiation

  1. 1

    Trong toán học, 2^3 là phép mũ, kết quả là 8.

    In mathematics, 2^3 is an exponentiation, resulting in 8.

  2. 2

    Phép mũ thường được dùng để biểu diễn các số lớn hoặc nhỏ rất nhanh.

    Exponentiation is often used to represent very large or very small numbers quickly.

Ghi chú dùng từ Phép mũ

Phép mũ là phép toán nâng lũy thừa của một số. Các thuật ngữ liên quan gồm lũy thừa (power), cơ số (base), và số mũ (exponent).

Video minh hoạ Phép mũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phép mũ

Câu hỏi thường gặp về "Phép mũ"

Phép mũ tiếng Anh là gì?

Phép mũ tiếng Anh là "Exponentiation" (danh từ), nghĩa là: Phép toán nâng một số lên lũy thừa của một số khác.

"Exponentiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exponentiation" nghĩa tiếng Việt là "Phép mũ". Phép mũ là phép toán nâng lũy thừa của một số.

Phát âm "Exponentiation" như thế nào?

"Exponentiation" có phiên âm IPA /ɪkˌspəʊnɛnʃɪˈeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exponentiation"?

In mathematics, 2^3 is an exponentiation, resulting in 8. — Trong toán học, 2^3 là phép mũ, kết quả là 8.