Tiếng Việt
Người ly dị vợ tiếng Anh là gì?
người ly dị vợ tiếng Anh là divorcé /dəˌvôrˈsā/. Người đã kết thúc hôn nhân qua thủ tục ly dị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divorcé
Ví dụ câu với người ly dị vợ / divorcé
- 1
Anh ấy là một người ly dị và đang sống một mình.
He is a divorcé and lives alone.
- 2
Cô ấy đã trở thành một người ly dị sau khi ly hôn chồng.
She became a divorcé after divorcing her husband.
Ghi chú dùng từ người ly dị vợ
Từ 'divorcé' chỉ người đã ly dị vợ hoặc chồng. Các từ liên quan: 'married' (kết hôn), 'divorce' (ly dị), 'single' (độc thân).
Video minh hoạ người ly dị vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ly dị vợ
Câu hỏi thường gặp về "người ly dị vợ"
Người ly dị vợ tiếng Anh là gì?
Người ly dị vợ tiếng Anh là "divorcé" (danh từ), nghĩa là: Người đã kết thúc hôn nhân qua thủ tục ly dị.
"divorcé" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divorcé" nghĩa tiếng Việt là "người ly dị vợ". Từ 'divorcé' chỉ người đã ly dị vợ hoặc chồng.
Phát âm "divorcé" như thế nào?
"divorcé" có phiên âm IPA /dəˌvôrˈsā/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divorcé"?
He is a divorcé and lives alone. — Anh ấy là một người ly dị và đang sống một mình.