The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lý do thôi việc tiếng Anh là gì?

lý do thôi việc tiếng Anh là Resignation reason /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈriːzn/. Lý do hoặc nguyên nhân khiến người lao động quyết định từ chức hoặc chấm dứt hợp đồng làm việc.

Hình minh hoạ "lý do thôi việc" tiếng Anh là "Resignation reason"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Resignation reason

Danh từ
/ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈriːzn/

Ví dụ câu với lý do thôi việc / Resignation reason

  1. 1

    The primary resignation reason was the desire for better career opportunities.

    Lý do thôi việc chính là mong muốn có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.

  2. 2

    Financial instability was a common resignation reason among employees during the economic downturn.

    Tình hình tài chính không ổn định là lý do thôi việc phổ biến trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Ghi chú dùng từ lý do thôi việc

Lý do thôi việc là nguyên nhân khiến nhân viên nghỉ việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'notice period' (thời gian báo trước), 'exit interview' (phỏng vấn kết thúc công việc), và 'resignation letter' (đơn xin nghỉ việc).

Video minh hoạ lý do thôi việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lý do thôi việc

Câu hỏi thường gặp về "lý do thôi việc"

Lý do thôi việc tiếng Anh là gì?

Lý do thôi việc tiếng Anh là "Resignation reason" (danh từ), nghĩa là: Lý do hoặc nguyên nhân khiến người lao động quyết định từ chức hoặc chấm dứt hợp đồng làm việc.

"Resignation reason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Resignation reason" nghĩa tiếng Việt là "lý do thôi việc". Lý do thôi việc là nguyên nhân khiến nhân viên nghỉ việc.

Phát âm "Resignation reason" như thế nào?

"Resignation reason" có phiên âm IPA /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈriːzn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Resignation reason"?

Lý do thôi việc chính là mong muốn có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn. — The primary resignation reason was the desire for better career opportunities.