The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ sở lý luận của nghiên cứu tiếng Anh là gì?

cơ sở lý luận của nghiên cứu tiếng Anh là the theoretical basis of the study /ðə θɪəˈrɛtɪkəl ˈbeɪsɪs ɒv ðə ˈstʌdi/. Cơ sở lý luận của nghiên cứu đề cập đến các lý thuyết và nguyên tắc nền tảng hỗ trợ cho nghiên cứu đó.

Hình minh hoạ "cơ sở lý luận của nghiên cứu" tiếng Anh là "the theoretical basis of the study"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the theoretical basis of the study

Danh từ
/ðə θɪəˈrɛtɪkəl ˈbeɪsɪs ɒv ðə ˈstʌdi/

Ví dụ câu với cơ sở lý luận của nghiên cứu / the theoretical basis of the study

  1. 1

    Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận của các lý thuyết về tâm lý học.

    This study is based on the theoretical basis of psychological theories.

  2. 2

    Việc xác định cơ sở lý luận giúp hiểu rõ hơn về phương pháp nghiên cứu.

    Identifying the theoretical basis helps to better understand the research methodology.

Ghi chú dùng từ cơ sở lý luận của nghiên cứu

Cơ sở lý luận là nền tảng kiến thức hỗ trợ nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: lý thuyết (theory), nguyên tắc (principle), phương pháp (methodology).

Video minh hoạ cơ sở lý luận của nghiên cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ sở lý luận của nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở lý luận của nghiên cứu"

Cơ sở lý luận của nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Cơ sở lý luận của nghiên cứu tiếng Anh là "the theoretical basis of the study" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở lý luận của nghiên cứu đề cập đến các lý thuyết và nguyên tắc nền tảng hỗ trợ cho nghiên cứu đó.

"the theoretical basis of the study" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the theoretical basis of the study" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở lý luận của nghiên cứu". Cơ sở lý luận là nền tảng kiến thức hỗ trợ nghiên cứu.

Phát âm "the theoretical basis of the study" như thế nào?

"the theoretical basis of the study" có phiên âm IPA /ðə θɪəˈrɛtɪkəl ˈbeɪsɪs ɒv ðə ˈstʌdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the theoretical basis of the study"?

This study is based on the theoretical basis of psychological theories. — Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận của các lý thuyết về tâm lý học.