Tiếng Việt
Trình độ lý luận chính trị tiếng Anh là gì?
trình độ lý luận chính trị tiếng Anh là political theory knowledge /pəˈlɪtɪkəl ˈθɪəri ˈnɒlɪdʒ/. Kiến thức về lý luận chính trị, hiểu biết về các nguyên lý và quan điểm chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
political theory knowledge
Ví dụ câu với trình độ lý luận chính trị / political theory knowledge
- 1
He has a deep understanding of political theory knowledge.
Anh ấy có hiểu biết sâu về trình độ lý luận chính trị.
- 2
Studying political theory knowledge is essential for political scientists.
Học trình độ lý luận chính trị là điều cần thiết cho các nhà chính trị học.
Ghi chú dùng từ trình độ lý luận chính trị
Trình độ lý luận chính trị đề cập đến kiến thức về các nguyên lý chính trị và lý luận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'political science' (khoa học chính trị), 'ideology' (ý thức hệ), 'policy' (chính sách).
Video minh hoạ trình độ lý luận chính trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình độ lý luận chính trị
Câu hỏi thường gặp về "trình độ lý luận chính trị"
Trình độ lý luận chính trị tiếng Anh là gì?
Trình độ lý luận chính trị tiếng Anh là "political theory knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức về lý luận chính trị, hiểu biết về các nguyên lý và quan điểm chính trị.
"political theory knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"political theory knowledge" nghĩa tiếng Việt là "trình độ lý luận chính trị". Trình độ lý luận chính trị đề cập đến kiến thức về các nguyên lý chính trị và lý luận.
Phát âm "political theory knowledge" như thế nào?
"political theory knowledge" có phiên âm IPA /pəˈlɪtɪkəl ˈθɪəri ˈnɒlɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "political theory knowledge"?
Anh ấy có hiểu biết sâu về trình độ lý luận chính trị. — He has a deep understanding of political theory knowledge.