Tiếng Việt
Cơ sở lý luận tiếng Anh là gì?
cơ sở lý luận tiếng Anh là theoretical basis /ˌθiəˈrɛtɪkəl ˈbeɪsəs/. Cơ sở lý luận là nền tảng lý thuyết dùng để hỗ trợ hoặc giải thích một vấn đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theoretical basis
Ví dụ câu với cơ sở lý luận / theoretical basis
- 1
Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận vững chắc về kinh tế học.
This research is based on a solid theoretical basis in economics.
- 2
Cần có cơ sở lý luận rõ ràng để phát triển phương pháp mới.
A clear theoretical basis is needed to develop a new method.
Ghi chú dùng từ cơ sở lý luận
Cơ sở lý luận giúp hiểu rõ các nguyên tắc và lý thuyết nền tảng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'theory' (lý thuyết), 'principle' (nguyên tắc), 'framework' (khung lý thuyết).
Video minh hoạ cơ sở lý luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ sở lý luận
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở lý luận"
Cơ sở lý luận tiếng Anh là gì?
Cơ sở lý luận tiếng Anh là "theoretical basis" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở lý luận là nền tảng lý thuyết dùng để hỗ trợ hoặc giải thích một vấn đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
"theoretical basis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theoretical basis" nghĩa tiếng Việt là "cơ sở lý luận". Cơ sở lý luận giúp hiểu rõ các nguyên tắc và lý thuyết nền tảng.
Phát âm "theoretical basis" như thế nào?
"theoretical basis" có phiên âm IPA /ˌθiəˈrɛtɪkəl ˈbeɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theoretical basis"?
This research is based on a solid theoretical basis in economics. — Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận vững chắc về kinh tế học.